case-hardened steel

case-hardened steel

A blacksmith hammers a piece of case-hardened steel on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ: Thép đã tôi bề mặt (case-hardened steel) loại thép lớp bề mặt được làm cứng hơn nhiều so với phần kim loại bên trong lõi. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách nung nóng thép trong môi trường giàu carbon sau đó làm nguội nhanh, tạo ra một lớp vỏ cứng trong khi lõi vẫn giữ được độ dẻo dai.

dụ sử dụng
  • (Thép đã tôi bề mặt thường được sử dụng để chế tạo bánh răng trục.)
  • (Mũi khoan được làm từ thép đã tôi bề mặt để chịu được ma sát cao.)
  • (Không giống như thép thông thường, thép đã tôi bề mặt cung cấp khả năng chống mài mòn vượt trội trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "case-hardened steel in automotive applications": thép đã tôi bề mặt trong ứng dụng ô tô, dùng để chỉ các bộ phận chịu lực mài mòn như trục cam, bánh răng truyền động.

    • Automotive engineers prefer case-hardened steel for transmission components. (Các kỹ sư ô tô ưa chuộng thép đã tôi bề mặt cho các bộ phận hộp số.)
  • "case-hardened steel vs. through-hardened steel": so sánh giữa thép tôi bề mặt thép tôi xuyên suốt, nhấn mạnh sự khác biệt về độ cứng bề mặt lõi.

    • Unlike through-hardened steel, case-hardened steel retains a tough core for impact resistance. (Không giống thép tôi xuyên suốt, thép đã tôi bề mặt giữ được lõi dẻo dai để chịu va đập.)
Biến thể từ gần giống
  • Case-hardening (danh từ): quá trình tôi bề mặt thép.
    • The case-hardening process involves carburizing and quenching. (Quá trình tôi bề mặt bao gồm thấm carbon làm nguội nhanh.)
  • Surface-hardened steel (danh từ): thép tôi bề mặt, một thuật ngữ đồng nghĩa với case-hardened steel.
    • Surface-hardened steel is ideal for cutting tools. (Thép tôi bề mặt lý tưởng cho các dụng cụ cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Carburized steel: thép thấm carbon, chỉ loại thép đã trải qua quá trình thấm carbon để tăng độ cứng bề mặt.
    • Carburized steel is a type of case-hardened steel. (Thép thấm carbon một loại thép đã tôi bề mặt.)
  • Tempered steel with hardened surface: thép tôi với bề mặt cứng, nhấn mạnh kết quả của quá trình xử lý nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể sử dụng các cụm động từ mô tả quá trình: - Harden up: làm cứng lên (không chính thức, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật). - The steel needs to harden up after the carburizing step. (Thép cần được làm cứng lên sau bước thấm carbon.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hard as nails": cứng như đinh, một thành ngữ so sánh với độ cứng, có thể dùng để mô tả case-hardened steel một cách ẩn dụ.
    • This case-hardened steel is as hard as nails. (Loại thép đã tôi bề mặt này cứng như đinh.)